solitary
Cấp độ C2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɒlɪt(ə)ɹi/
US/ˈsɑlɪˌtɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
solitary nghĩa là một mình, cô độc, người ở ẩn, ẩn sĩ.
Nghĩa của solitary
Tính từ
- Một mình, cô độc, cô đơn; hiu quạnh, vắng vẻ.
- a solitary lifecuộc sống cô đơn
- a solitary valleythung lũng khuất nẻo
- solitary confinementsự giam riêng, sự giam xà lim
Danh từ
- Người ở ẩn, ẩn sĩ.
Dạng từ của solitary
| Số nhiều | solitaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solitary
Đồng nghĩa
Họ từ của solitary
Cụm từ, thành ngữ với solitary
- solitary confinement — Biệt giam.
Câu hỏi thường gặp
solitary nghĩa là gì?
solitary (tính từ, danh từ) nghĩa là một mình, cô độc, người ở ẩn, ẩn sĩ.
solitary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solitary: giọng Anh (UK) /ˈsɒlɪt(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑlɪˌtɛɹi/.