TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solitary

Cấp độ C2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɒlɪt(ə)ɹi/ US/ˈsɑlɪˌtɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

solitary nghĩa là một mình, cô độc, người ở ẩn, ẩn sĩ.

Nghĩa của solitary

Tính từ

  1. Một mình, cô độc, cô đơn; hiu quạnh, vắng vẻ.
    • a solitary lifecuộc sống cô đơn
    • a solitary valleythung lũng khuất nẻo
    • solitary confinementsự giam riêng, sự giam xà lim

Danh từ

  1. Người ở ẩn, ẩn sĩ.

Dạng từ của solitary

Số nhiềusolitaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solitary

Đồng nghĩa

Họ từ của solitary

Cụm từ, thành ngữ với solitary

  • solitary confinement — Biệt giam.

Câu hỏi thường gặp

solitary nghĩa là gì?

solitary (tính từ, danh từ) nghĩa là một mình, cô độc, người ở ẩn, ẩn sĩ.

solitary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solitary: giọng Anh (UK) /ˈsɒlɪt(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑlɪˌtɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.