TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solomon

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɒləmən/ US/ˈsɑləmən/ giọng máy của trình duyệt

solomon nghĩa là người khôn ngoan.

Nghĩa của solomon

Danh từ

  1. Người khôn ngoan.
    • he is no solomonanh ta không phải là người khôn đâu
  2. Út nam của vua David và kế vị làm vua thứ ba vương quốc Yisraʾel.

Dạng từ của solomon

Số nhiềuSolomons

Họ từ của solomon

Cụm từ, thành ngữ với solomon

  • Solomon Islands — Xô-lô-môn, quần đảo Xô-lô-môn.

Câu hỏi thường gặp

solomon nghĩa là gì?

solomon (danh từ) nghĩa là người khôn ngoan.

solomon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solomon: giọng Anh (UK) /ˈsɒləmən/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑləmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.