solomon
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɒləmən/
US/ˈsɑləmən/
giọng máy của trình duyệt
solomon nghĩa là người khôn ngoan.
Nghĩa của solomon
Danh từ
- Người khôn ngoan.
- he is no solomonanh ta không phải là người khôn đâu
- Út nam của vua David và kế vị làm vua thứ ba vương quốc Yisraʾel.
Dạng từ của solomon
| Số nhiều | Solomons |
Họ từ của solomon
Cụm từ, thành ngữ với solomon
- Solomon Islands — Xô-lô-môn, quần đảo Xô-lô-môn.
Câu hỏi thường gặp
solomon nghĩa là gì?
solomon (danh từ) nghĩa là người khôn ngoan.
solomon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solomon: giọng Anh (UK) /ˈsɒləmən/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑləmən/.