TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solvus

giọng máy của trình duyệt

solvus nghĩa là đồ thị hoà tan.

Nghĩa của solvus

Danh từ

  1. Đồ thị hoà tan (của dung dịch rắn).

Dạng từ của solvus

Số nhiềusolvi

Câu hỏi thường gặp

solvus nghĩa là gì?

solvus (danh từ) nghĩa là đồ thị hoà tan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.