TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

somatically

US/soʊ.ˈmæ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

somatically nghĩa là Xem somatic.

Nghĩa của somatically

Phó từ

  1. Xem somatic

Dạng từ của somatically

So sánh hơnmore somatically
So sánh nhấtmost somatically

Câu hỏi thường gặp

somatically nghĩa là gì?

somatically (phó từ) nghĩa là Xem somatic.

somatically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somatically: giọng Mỹ (US) /soʊ.ˈmæ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.