TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

somatology

US/ˌsoʊ.mə.ˈtɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

somatology nghĩa là vật thể học, thể chất luận.

Nghĩa của somatology

Danh từ

  1. Vật thể học.
  2. Thể chất luận.

Dạng từ của somatology

Số nhiềusomatologies

Câu hỏi thường gặp

somatology nghĩa là gì?

somatology (danh từ) nghĩa là vật thể học, thể chất luận.

somatology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somatology: giọng Mỹ (US) /ˌsoʊ.mə.ˈtɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.