somatology
US/ˌsoʊ.mə.ˈtɑː.lə.dʒi/
giọng máy của trình duyệt
somatology nghĩa là vật thể học, thể chất luận.
Nghĩa của somatology
Danh từ
- Vật thể học.
- Thể chất luận.
Dạng từ của somatology
| Số nhiều | somatologies |
Câu hỏi thường gặp
somatology nghĩa là gì?
somatology (danh từ) nghĩa là vật thể học, thể chất luận.
somatology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của somatology: giọng Mỹ (US) /ˌsoʊ.mə.ˈtɑː.lə.dʒi/.