somatologic
giọng máy của trình duyệt
somatologic nghĩa là Xem somatology.
Nghĩa của somatologic
Tính từ
- Xem somatology
Câu hỏi thường gặp
somatologic nghĩa là gì?
somatologic (tính từ) nghĩa là Xem somatology.
somatologic nghĩa là Xem somatology.
somatologic (tính từ) nghĩa là Xem somatology.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.