TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

somatopleure

US/soʊ.ˈmæ.tə.ˌplʊr/ giọng máy của trình duyệt

somatopleure nghĩa là lá vách thân, lá thành thân.

Nghĩa của somatopleure

Danh từ

  1. Lá vách thân, lá thành thân.

Dạng từ của somatopleure

Số nhiềusomatopleures

Câu hỏi thường gặp

somatopleure nghĩa là gì?

somatopleure (danh từ) nghĩa là lá vách thân, lá thành thân.

somatopleure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somatopleure: giọng Mỹ (US) /soʊ.ˈmæ.tə.ˌplʊr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.