TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sonically

US/ˈsɑː.nɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

sonically nghĩa là Xem sonic.

Nghĩa của sonically

Phó từ

  1. Xem sonic

Câu hỏi thường gặp

sonically nghĩa là gì?

sonically (phó từ) nghĩa là Xem sonic.

sonically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonically: giọng Mỹ (US) /ˈsɑː.nɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.