TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sonic

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɒnɪk/ US/ˈsɑnɪk/ giọng máy của trình duyệt

sonic nghĩa là âm thanh.

Nghĩa của sonic

Tính từ

  1. Thuộc Âm thanh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sonic

Đồng nghĩa

Họ từ của sonic

Cụm từ, thành ngữ với sonic

  • sonic boom — Tiếng nổ siêu thanh.

Câu hỏi thường gặp

sonic nghĩa là gì?

sonic (tính từ) nghĩa là âm thanh.

sonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonic: giọng Anh (UK) /ˈsɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.