TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sonobuoy

US/-(ˌ)bui/ giọng máy của trình duyệt

sonobuoy nghĩa là phao âm.

Nghĩa của sonobuoy

Danh từ

  1. Phao âm (để phát hiện tàu ngầm).

Dạng từ của sonobuoy

Số nhiềusonobuoys

Câu hỏi thường gặp

sonobuoy nghĩa là gì?

sonobuoy (danh từ) nghĩa là phao âm.

sonobuoy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonobuoy: giọng Mỹ (US) /-(ˌ)bui/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.