TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sonomicrometry

giọng máy của trình duyệt

sonomicrometry nghĩa là Phép đo vi bằng sóng âm.

Nghĩa của sonomicrometry

Danh từ

  1. Phép đo vi bằng sóng âm.

Câu hỏi thường gặp

sonomicrometry nghĩa là gì?

sonomicrometry (danh từ) nghĩa là Phép đo vi bằng sóng âm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.