TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sonship

UK/ˈsʌnʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

sonship nghĩa là phận làm trai.

Nghĩa của sonship

Danh từ

  1. Phận làm trai.

Dạng từ của sonship

Số nhiềusonships

Câu hỏi thường gặp

sonship nghĩa là gì?

sonship (danh từ) nghĩa là phận làm trai.

sonship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonship: giọng Anh (UK) /ˈsʌnʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.