TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sooterkin

giọng máy của trình duyệt

sooterkin nghĩa là kế hoạch chết non, kế hoạch chết yểu.

Nghĩa của sooterkin

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Kế hoạch chết non, kế hoạch chết yểu.

Dạng từ của sooterkin

Số nhiềusooterkins

Câu hỏi thường gặp

sooterkin nghĩa là gì?

sooterkin (danh từ) nghĩa là kế hoạch chết non, kế hoạch chết yểu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.