TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sooth

UK/suːθ/ US/suːθ/ giọng máy của trình duyệt

sooth nghĩa là sự thật.

Nghĩa của sooth

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Sự thật.
    • in sooththật ra
    • to speak soothnói thật

Dạng từ của sooth

So sánh hơnsoother
So sánh nhấtsoothest

Họ từ của sooth

Câu hỏi thường gặp

sooth nghĩa là gì?

sooth (danh từ) nghĩa là sự thật.

sooth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sooth: giọng Anh (UK) /suːθ/, giọng Mỹ (US) /suːθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.