TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soothsaying

giọng máy của trình duyệt

soothsaying nghĩa là sự bói toán, lời bói toán, lời tiên tri.

Nghĩa của soothsaying

Danh từ

  1. Sự bói toán.
  2. Lời bói toán; lời tiên tri.

Dạng từ của soothsaying

Số nhiềusoothsayings

Câu hỏi thường gặp

soothsaying nghĩa là gì?

soothsaying (danh từ) nghĩa là sự bói toán, lời bói toán, lời tiên tri.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.