TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soothsayer

UK/ˈsuːθˌseɪə/ US/ˈsuθˌseɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

soothsayer nghĩa là thầy bói.

Nghĩa của soothsayer

Danh từ

  1. Thầy bói.

Dạng từ của soothsayer

Số nhiềusoothsayers

Họ từ của soothsayer

Câu hỏi thường gặp

soothsayer nghĩa là gì?

soothsayer (danh từ) nghĩa là thầy bói.

soothsayer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soothsayer: giọng Anh (UK) /ˈsuːθˌseɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈsuθˌseɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.