TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sootily

US/ˈsʊ.ti.li/ giọng máy của trình duyệt

sootily nghĩa là Xem sooty.

Nghĩa của sootily

Phó từ

  1. Xem sooty

Dạng từ của sootily

So sánh hơnmore sootily
So sánh nhấtmost sootily

Câu hỏi thường gặp

sootily nghĩa là gì?

sootily (phó từ) nghĩa là Xem sooty.

sootily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sootily: giọng Mỹ (US) /ˈsʊ.ti.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.