TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sop

UK/sɒp/ US/sɑp/ giọng máy của trình duyệt

sop nghĩa là vật đút lót, chấm vào nước, nhứng vào nước, thấm nước.

Nghĩa của sop

Danh từ

  1. Mẩu bánh mì thả vào nước xúp.
    • sop in the panbánh mì rán
  2. Vật đút lót.
  3. Vật cho để thưởng, vật cho để dỗ dành.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người đàn ông ẻo lả yếu ớt (như con gái).

Ngoại động từ

  1. Chấm vào nước, nhứng vào nước, thả vào nước.
  2. Thấm nước.

Nội động từ

  1. Ướt sũng.
    • to be sopping with rainsũng nước mưa

Dạng từ của sop

Số nhiềusops
Ngôi thứ ba số ítsops
Hiện tại phân từ (-ing)sopping
Quá khứ phân từsopped
Quá khứsopped

Họ từ của sop

Cụm từ, thành ngữ với sop

  • sop to Cerberus — Quà đút lót (cho quan lại, người gác cổng...).

Câu hỏi thường gặp

sop nghĩa là gì?

sop (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vật đút lót, chấm vào nước, nhứng vào nước, thấm nước.

sop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sop: giọng Anh (UK) /sɒp/, giọng Mỹ (US) /sɑp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.