TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sophistically

US/sɑː.ˈfɪs.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

sophistically nghĩa là Xem sophistical.

Nghĩa của sophistically

Tính từ

  1. Xem sophistical

Dạng từ của sophistically

So sánh hơnmore sophistically
So sánh nhấtmost sophistically

Câu hỏi thường gặp

sophistically nghĩa là gì?

sophistically (tính từ) nghĩa là Xem sophistical.

sophistically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sophistically: giọng Mỹ (US) /sɑː.ˈfɪs.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.