TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soprani

giọng máy của trình duyệt

soprani nghĩa là giọng nữ cao.

Nghĩa của soprani

Danh từ

  1. Âm nhạc Giọng nữ cao.
  2. Người hát giọng nữ cao ((cũng) sopranist).
  3. Bè xôpran.

Câu hỏi thường gặp

soprani nghĩa là gì?

soprani (danh từ) nghĩa là giọng nữ cao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.