sorbic
giọng máy của trình duyệt
sorbic nghĩa là Xobic.
Nghĩa của sorbic
Tính từ
- Hoá học Xobic.
- sorbic acidaxit xobic
Câu hỏi thường gặp
sorbic nghĩa là gì?
sorbic (tính từ) nghĩa là Xobic.
sorbic nghĩa là Xobic.
sorbic (tính từ) nghĩa là Xobic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.