soredium
giọng máy của trình duyệt
soredium nghĩa là chồi ổ.
Nghĩa của soredium
Danh từ
- Thực vật Chồi ổ; vảy phát tán bào tử.
Dạng từ của soredium
| Số nhiều | soredia |
Câu hỏi thường gặp
soredium nghĩa là gì?
soredium (danh từ) nghĩa là chồi ổ.