sorely
UK/ˈsɔːli/
US/ˈsɔɹli/
giọng máy của trình duyệt
sorely nghĩa là đau đớn, ác liệt.
Nghĩa của sorely
Phó từ
- Đau đớn.
- Ác liệt.
- Vô cùng, hết sức, khẩn thiết.
- help was sorely neededsự giúp đỡ là hết sức cần thiết
Dạng từ của sorely
| So sánh hơn | more sorely |
| So sánh nhất | most sorely |
Câu hỏi thường gặp
sorely nghĩa là gì?
sorely (phó từ) nghĩa là đau đớn, ác liệt.
sorely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sorely: giọng Anh (UK) /ˈsɔːli/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔɹli/.