TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sorely

UK/ˈsɔːli/ US/ˈsɔɹli/ giọng máy của trình duyệt

sorely nghĩa là đau đớn, ác liệt.

Nghĩa của sorely

Phó từ

  1. Đau đớn.
  2. Ác liệt.
  3. Vô cùng, hết sức, khẩn thiết.
    • help was sorely neededsự giúp đỡ là hết sức cần thiết

Dạng từ của sorely

So sánh hơnmore sorely
So sánh nhấtmost sorely

Câu hỏi thường gặp

sorely nghĩa là gì?

sorely (phó từ) nghĩa là đau đớn, ác liệt.

sorely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sorely: giọng Anh (UK) /ˈsɔːli/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔɹli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.