soreness
US/ˈsɔr.nəs/
giọng máy của trình duyệt
soreness nghĩa là sự đau đớn, sự nhức nhối, nỗi thống khổ, nỗi đau lòng.
Nghĩa của soreness
Danh từ
- Sự đau đớn, sự nhức nhối.
- Nỗi thống khổ, nỗi đau lòng; sự buồn phiền.
Dạng từ của soreness
| Số nhiều | sorenesses |
Câu hỏi thường gặp
soreness nghĩa là gì?
soreness (danh từ) nghĩa là sự đau đớn, sự nhức nhối, nỗi thống khổ, nỗi đau lòng.
soreness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soreness: giọng Mỹ (US) /ˈsɔr.nəs/.