soricine Nghegiọng máy của trình duyệt soricine nghĩa là họ chuột chù. Nghĩa của soricine Tính từ Thuộc Họ chuột chù. Như chuột chù. Dạng từ của soricine So sánh hơnmore soricineSo sánh nhấtmost soricineSố nhiềusoricines Câu hỏi thường gặp soricine nghĩa là gì?soricine (tính từ) nghĩa là họ chuột chù.