TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sorites

UK/səˈɹaɪtiːz/ US/səˈɹaɪtiːz/ giọng máy của trình duyệt

sorites nghĩa là Luận ba đoạn dây chuyền.

Nghĩa của sorites

Danh từ

  1. Triết học Luận ba đoạn dây chuyền.

Dạng từ của sorites

Số nhiềusorites

Câu hỏi thường gặp

sorites nghĩa là gì?

sorites (danh từ) nghĩa là Luận ba đoạn dây chuyền.

sorites phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sorites: giọng Anh (UK) /səˈɹaɪtiːz/, giọng Mỹ (US) /səˈɹaɪtiːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.