sorites
UK/səˈɹaɪtiːz/
US/səˈɹaɪtiːz/
giọng máy của trình duyệt
sorites nghĩa là Luận ba đoạn dây chuyền.
Nghĩa của sorites
Danh từ
- Triết học Luận ba đoạn dây chuyền.
Dạng từ của sorites
| Số nhiều | sorites |
Câu hỏi thường gặp
sorites nghĩa là gì?
sorites (danh từ) nghĩa là Luận ba đoạn dây chuyền.
sorites phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sorites: giọng Anh (UK) /səˈɹaɪtiːz/, giọng Mỹ (US) /səˈɹaɪtiːz/.