sorrowing
US/ˈsɑːr.ˌo.ʊiɳ/
giọng máy của trình duyệt
sorrowing nghĩa là gây sầu não, gây buồn phiền.
Nghĩa của sorrowing
Tính từ
- Gây sầu não, gây buồn phiền.
Dạng từ của sorrowing
| Số nhiều | sorrowings |
Câu hỏi thường gặp
sorrowing nghĩa là gì?
sorrowing (tính từ) nghĩa là gây sầu não, gây buồn phiền.
sorrowing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sorrowing: giọng Mỹ (US) /ˈsɑːr.ˌo.ʊiɳ/.