sortable
UK/ˈsɔːtəb(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
sortable nghĩa là có thể phân loại.
Nghĩa của sortable
Tính từ
- Có thể lựa chọn ra được, có thể phân loại.
Dạng từ của sortable
| So sánh hơn | more sortable |
| So sánh nhất | most sortable |
| Số nhiều | sortables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sortable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sortable nghĩa là gì?
sortable (tính từ) nghĩa là có thể phân loại.
sortable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sortable: giọng Anh (UK) /ˈsɔːtəb(ə)l/.