TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sortable

UK/ˈsɔːtəb(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

sortable nghĩa là có thể phân loại.

Nghĩa của sortable

Tính từ

  1. Có thể lựa chọn ra được, có thể phân loại.

Dạng từ của sortable

So sánh hơnmore sortable
So sánh nhấtmost sortable
Số nhiềusortables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sortable

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sortable nghĩa là gì?

sortable (tính từ) nghĩa là có thể phân loại.

sortable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sortable: giọng Anh (UK) /ˈsɔːtəb(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.