TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sorting

US/ˈsɔr.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

sorting nghĩa là sự tuyển chọn, phân loại.

Nghĩa của sorting

Danh từ

  1. Sự tuyển chọn; phân loại.

Dạng từ của sorting

Số nhiềusortings

Câu hỏi thường gặp

sorting nghĩa là gì?

sorting (danh từ) nghĩa là sự tuyển chọn, phân loại.

sorting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sorting: giọng Mỹ (US) /ˈsɔr.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.