TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sortition

UK/sɔːˈtɪ.ʃən/ US/sɔɹˈtɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

sortition nghĩa là sự rút thăm, sự bắt thăm.

Nghĩa của sortition

Danh từ

  1. Sự rút thăm, sự bắt thăm.

Dạng từ của sortition

Số nhiềusortitions

Câu hỏi thường gặp

sortition nghĩa là gì?

sortition (danh từ) nghĩa là sự rút thăm, sự bắt thăm.

sortition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sortition: giọng Anh (UK) /sɔːˈtɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /sɔɹˈtɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.