TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soufflé

UK/ˈsuːfleɪ/ giọng máy của trình duyệt US/suːˈfleɪ/ giọng máy của trình duyệt

soufflé nghĩa là món xuflê.

Nghĩa của soufflé

Danh từ

  1. Món xuflê (trứng rán phồng).

Dạng từ của soufflé

Số nhiềusoufflés
Ngôi thứ ba số ítsoufflés
Hiện tại phân từ (-ing)souffléing
Quá khứ phân từsouffléed
Quá khứsouffléed

Câu hỏi thường gặp

soufflé nghĩa là gì?

soufflé (danh từ) nghĩa là món xuflê.

soufflé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soufflé: giọng Anh (UK) /ˈsuːfleɪ/, giọng Mỹ (US) /suːˈfleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.