TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sought

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sɔːt/ US/sɔt/ giọng máy của trình duyệt

sought nghĩa là tìm, đi tìm, mưu cầu, theo đuổi.

Nghĩa của sought

Động từ

  1. Tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được.
    • to seek employmenttìm việc làm
    • to go seeking adviceđi tìm sự giúp đỡ ý kiến
  2. Mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng.
    • to seek to make peacecố gắng dàn hoà
    • to seek someone's life' to seek to kill someonenhằm hại tính mệnh ai, nhằm giết ai
  3. Thỉnh cầu, yêu cầu.
    • to seek someone's aidyêu cầu sự giúp đỡ của ai
  4. Theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi.

Cụm từ, thành ngữ với sought

  • to seek for — Đi tìm, tìm kiếm.
  • to seek out — Tìm, nhằm tìm (ai); Tìm thấy.
  • to seek through — Lục tìm, lục soát.
  • to be to seek (much to seek) — Còn thiếu, còn cần.

Câu hỏi thường gặp

sought nghĩa là gì?

sought (động từ) nghĩa là tìm, đi tìm, mưu cầu, theo đuổi.

sought phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sought: giọng Anh (UK) /sɔːt/, giọng Mỹ (US) /sɔt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.