soul-searching
UK/ˈsəʊlsəːtʃɪŋ/
US/ˈsoʊlˌsəɹtʃɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
soul-searching nghĩa là Sự tự vấn lương tâm (sự kiểm tra sâu sắc lương tâm và tinh thần của mình).
Nghĩa của soul-searching
Danh từ
- Sự tự vấn lương tâm (sự kiểm tra sâu sắc lương tâm và tinh thần của mình).
- You’d better do some serious soul-searching before you decide to leave herTốt hơn hết, cậu hãy tự vấn lương tâm trước khi quyết định bỏ cô ấy
Dạng từ của soul-searching
| So sánh hơn | more soul-searching |
| So sánh nhất | most soul-searching |
| Số nhiều | soul-searchings |
Câu hỏi thường gặp
soul-searching nghĩa là gì?
soul-searching (danh từ) nghĩa là Sự tự vấn lương tâm (sự kiểm tra sâu sắc lương tâm và tinh thần của mình).
soul-searching phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soul-searching: giọng Anh (UK) /ˈsəʊlsəːtʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsoʊlˌsəɹtʃɪŋ/.