soul-felt nghĩa là từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng.
Nghĩa của soul-felt
Tính từ
Từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng, thành tâm, chân thành.
soul-felt thanksnhững lời cảm ơn chân thành
Câu hỏi thường gặp
soul-felt nghĩa là gì?
soul-felt (tính từ) nghĩa là từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.