TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sound-hole

giọng máy của trình duyệt

sound-hole nghĩa là lỗ âm.

Nghĩa của sound-hole

Danh từ

  1. Lỗ âm (khoét ở bầu viôlông hay ghita).

Dạng từ của sound-hole

Số nhiềusound holes

Câu hỏi thường gặp

sound-hole nghĩa là gì?

sound-hole (danh từ) nghĩa là lỗ âm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.