TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sound-shift

giọng máy của trình duyệt

sound-shift nghĩa là Sự thay đổi ngữ âm trong lịch sử ngôn ngữ.

Nghĩa của sound-shift

Danh từ

  1. Sự thay đổi ngữ âm trong lịch sử ngôn ngữ.

Dạng từ của sound-shift

Số nhiềusound shifts

Câu hỏi thường gặp

sound-shift nghĩa là gì?

sound-shift (danh từ) nghĩa là Sự thay đổi ngữ âm trong lịch sử ngôn ngữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.