TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sound-track

giọng máy của trình duyệt

sound-track nghĩa là đường ghi âm.

Nghĩa của sound-track

Danh từ

  1. Đường ghi âm (ở mép phim xi-nê).

Câu hỏi thường gặp

sound-track nghĩa là gì?

sound-track (danh từ) nghĩa là đường ghi âm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.