TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soup-kitchen

giọng máy của trình duyệt

soup-kitchen nghĩa là nơi phát chẩn cháo.

Nghĩa của soup-kitchen

Danh từ

  1. Nơi phát chẩn cháo.

Dạng từ của soup-kitchen

Số nhiềusoup kitchens

Câu hỏi thường gặp

soup-kitchen nghĩa là gì?

soup-kitchen (danh từ) nghĩa là nơi phát chẩn cháo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.