TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sous-chef

giọng máy của trình duyệt

sous-chef nghĩa là bếp phó.

Nghĩa của sous-chef

Danh từ

  1. Bếp phó.

Dạng từ của sous-chef

Số nhiềusous-chefs

Câu hỏi thường gặp

sous-chef nghĩa là gì?

sous-chef (danh từ) nghĩa là bếp phó.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.