sous-chef
giọng máy của trình duyệt
sous-chef nghĩa là bếp phó.
Nghĩa của sous-chef
Danh từ
- Bếp phó.
Dạng từ của sous-chef
| Số nhiều | sous-chefs |
Câu hỏi thường gặp
sous-chef nghĩa là gì?
sous-chef (danh từ) nghĩa là bếp phó.
sous-chef nghĩa là bếp phó.
| Số nhiều | sous-chefs |
sous-chef (danh từ) nghĩa là bếp phó.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.