TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sousaphone

UK/ˈsuːsəˌfoʊn/ US/ˈsuːsəˌfoʊn/ giọng máy của trình duyệt

sousaphone nghĩa là kèn sousa.

Nghĩa của sousaphone

Danh từ

  1. Kèn sousa.

Dạng từ của sousaphone

Số nhiềusousaphones

Câu hỏi thường gặp

sousaphone nghĩa là gì?

sousaphone (danh từ) nghĩa là kèn sousa.

sousaphone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sousaphone: giọng Anh (UK) /ˈsuːsəˌfoʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈsuːsəˌfoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.