TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

South Carolina

UK/ˌsaʊθ kæɹəˈlaɪnə/ US/ˌsaʊθ kɛɹəˈlaɪnə/ giọng máy của trình duyệt

South Carolina nghĩa là nam ca-rô-li-na.

Nghĩa của South Carolina

Danh từ riêng

  1. Nam Ca-rô-li-na.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với South Carolina

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

South Carolina nghĩa là gì?

South Carolina (danh từ riêng) nghĩa là nam ca-rô-li-na.

South Carolina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của South Carolina: giọng Anh (UK) /ˌsaʊθ kæɹəˈlaɪnə/, giọng Mỹ (US) /ˌsaʊθ kɛɹəˈlaɪnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.