TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Southeast Asia

giọng máy của trình duyệt

Southeast Asia nghĩa là đông nam á.

Nghĩa của Southeast Asia

Danh từ riêng

  1. Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

Southeast Asia nghĩa là gì?

Southeast Asia (danh từ riêng) nghĩa là đông nam á.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.