Southern Vietnam Nghe giọng máy của trình duyệt Southern Vietnam nghĩa là nam bộ, nam phần. Nghĩa của Southern Vietnam Danh từ riêng Nam Bộ, Nam Phần, Nam Kì. Câu hỏi thường gặp Southern Vietnam nghĩa là gì?Southern Vietnam (danh từ riêng) nghĩa là nam bộ, nam phần.