TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

southland

US/ˈsɑʊθ.ˌlænd/ giọng máy của trình duyệt

southland nghĩa là miền nam.

Nghĩa của southland

Danh từ

  1. Miền nam.

Dạng từ của southland

Số nhiềusouthlands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với southland

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

southland nghĩa là gì?

southland (danh từ) nghĩa là miền nam.

southland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của southland: giọng Mỹ (US) /ˈsɑʊθ.ˌlænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.