TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sower

US/ˈsəʊɚ/ giọng máy của trình duyệt

sower nghĩa là người gieo hạt.

Nghĩa của sower

Danh từ

  1. Người gieo hạt.

Dạng từ của sower

Số nhiềusowers

Câu hỏi thường gặp

sower nghĩa là gì?

sower (danh từ) nghĩa là người gieo hạt.

sower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sower: giọng Mỹ (US) /ˈsəʊɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.