sowbelly
US/ˈsɑʊ.ˌbɛ.li/
giọng máy của trình duyệt
sowbelly nghĩa là thịt lợn muối.
Nghĩa của sowbelly
Danh từ
- Hàng hải Thịt lợn muối.
Dạng từ của sowbelly
| Số nhiều | sowbellies |
Câu hỏi thường gặp
sowbelly nghĩa là gì?
sowbelly (danh từ) nghĩa là thịt lợn muối.
sowbelly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sowbelly: giọng Mỹ (US) /ˈsɑʊ.ˌbɛ.li/.