TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sowing-machine

giọng máy của trình duyệt

sowing-machine nghĩa là máy gieo.

Nghĩa của sowing-machine

Danh từ

  1. Nông nghiệp Máy gieo.

Câu hỏi thường gặp

sowing-machine nghĩa là gì?

sowing-machine (danh từ) nghĩa là máy gieo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.