sowing-machine
giọng máy của trình duyệt
sowing-machine nghĩa là máy gieo.
Nghĩa của sowing-machine
Danh từ
- Nông nghiệp Máy gieo.
Câu hỏi thường gặp
sowing-machine nghĩa là gì?
sowing-machine (danh từ) nghĩa là máy gieo.
sowing-machine nghĩa là máy gieo.
sowing-machine (danh từ) nghĩa là máy gieo.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.