sowing-time
giọng máy của trình duyệt
sowing-time nghĩa là mùa gieo hạt.
Nghĩa của sowing-time
Danh từ
- Mùa gieo hạt.
Câu hỏi thường gặp
sowing-time nghĩa là gì?
sowing-time (danh từ) nghĩa là mùa gieo hạt.
sowing-time nghĩa là mùa gieo hạt.
sowing-time (danh từ) nghĩa là mùa gieo hạt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.