soy
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sɔɪ/
US/sɔɪ/
giọng máy của trình duyệt
soy nghĩa là tương, nước tương, đậu tương, đậu nành.
Nghĩa của soy
Danh từ
- Tương, nước tương.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Đậu tương, đậu nành.
Dạng từ của soy
| Số nhiều | soys |
| So sánh hơn | more soy |
| So sánh nhất | most soy |
| Ngôi thứ ba số ít | soys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | soying |
| Quá khứ phân từ | soyed |
| Quá khứ | soyed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soy
Đồng nghĩa
Họ từ của soy
Cụm từ, thành ngữ với soy
- soy milk — Sữa đậu nành, sữa đậu.
- soy sauce — Xì dầu
Câu hỏi thường gặp
soy nghĩa là gì?
soy (danh từ) nghĩa là tương, nước tương, đậu tương, đậu nành.
soy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soy: giọng Anh (UK) /sɔɪ/, giọng Mỹ (US) /sɔɪ/.