TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soy

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sɔɪ/ US/sɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

soy nghĩa là tương, nước tương, đậu tương, đậu nành.

Nghĩa của soy

Danh từ

  1. Tương, nước tương.
  2. Từ hiếm, nghĩa hiếm Đậu tương, đậu nành.

Dạng từ của soy

Số nhiềusoys
So sánh hơnmore soy
So sánh nhấtmost soy
Ngôi thứ ba số ítsoys
Hiện tại phân từ (-ing)soying
Quá khứ phân từsoyed
Quá khứsoyed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soy

Đồng nghĩa

Họ từ của soy

Cụm từ, thành ngữ với soy

  • soy milk — Sữa đậu nành, sữa đậu.
  • soy sauce — Xì dầu

Câu hỏi thường gặp

soy nghĩa là gì?

soy (danh từ) nghĩa là tương, nước tương, đậu tương, đậu nành.

soy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soy: giọng Anh (UK) /sɔɪ/, giọng Mỹ (US) /sɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.