TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soy milk

UK/ˈsɔɪ.mɪlk/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsɔɪ.mɪlk/ giọng máy của trình duyệt

soy milk nghĩa là sữa đậu nành, sữa đậu.

Nghĩa của soy milk

Danh từ

  1. Sữa đậu nành, sữa đậu.

Dạng từ của soy milk

Số nhiềusoy milks

Câu hỏi thường gặp

soy milk nghĩa là gì?

soy milk (danh từ) nghĩa là sữa đậu nành, sữa đậu.

soy milk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soy milk: giọng Anh (UK) /ˈsɔɪ.mɪlk/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔɪ.mɪlk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.